catch hell
/ˈkætʃ/Động từ
- (từ lóng, thành ngữ) Bị khiển trách, trừng phạt hoặc đánh đập nặng nề.(slang, idiomatic) To be severely reprimanded, punished, or beaten.
- (từ lóng, thành ngữ, thông dụng) Trải qua những lúc khó khăn, rắc rối.(slang, idiomatic, uncommon) To experience troubling or difficult times.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “catch hell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish