catch hell

/ˈkætʃ/
Động từ
  1. (từ lóng, thành ngữ) Bị khiển trách, trừng phạt hoặc đánh đập nặng nề.
    (slang, idiomatic) To be severely reprimanded, punished, or beaten.
    Từ đồng nghĩa:catch itcop itget it
  2. (từ lóng, thành ngữ, thông dụng) Trải qua những lúc khó khăn, rắc rối.
    (slang, idiomatic, uncommon) To experience troubling or difficult times.
🎬 Nghe “catch hell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish